1- Ngân hàng (bank)/ ATM
Ngân hàng thường mở từ thứ 2 đến thứ 6 lúc 9:30-16:30. Automated Teller Machines (ATMs) có ngay tại ngân hàng, dọc trên những con đường chính, hoặc siêu thị...
Một số ngân hàng phổ biến ở đây:
- Australia and New Zealand Bank (ANZ)National Bank
- Kiwibank
- Bank of New Zealand (BNZ)
- Westpac
- ANZ
2- Mệnh giá tiền
Tiền xu (coins): 10, 20 and 50 cents, $1 and $2
Tiền giấy (notes): NZ$5, NZ$10, NZ$20, NZ$50 và NZ$100
3- Hệ thống làm tròn số (Swedish Rounding System)
Đối với giá cả nếu phần đuôi 1-4 cents thì làm tròn xuống, phần đuôi 6-9 cents sẽ làm tròn lên...
Ví dụ: một món hàng giá $15.14 làm tròn thành $15.10, ngược lại món hàng $15.16 tròn số thành $15.20.
Bữa trưa (Cafe): NZ$10-$25
Big Mac Hamburger: NZ$5.10
Cappuccino: NZ$3.50-$4.50
6- Thuế của sản phẩm, dịch vụ
Đối với giá cả nếu phần đuôi 1-4 cents thì làm tròn xuống, phần đuôi 6-9 cents sẽ làm tròn lên...
Ví dụ: một món hàng giá $15.14 làm tròn thành $15.10, ngược lại món hàng $15.16 tròn số thành $15.20.
4- Chi phí sinh hoạt (sẽ cập nhật thông tin mới nhất sau)
Bữa sáng khách sạn : NZ$15-$40
Bữa tối: NZ$25-$70/ bữa ăn chính
Bữa trưa (snack/sandwich): NZ$5-$10Bữa trưa (Cafe): NZ$10-$25
Big Mac Hamburger: NZ$5.10
Cappuccino: NZ$3.50-$4.50
A postcard stamp to anywhere abroad: NZ$1.90
Xem phim NZ$10-$16/ Rạp luxury NZ$40
Xem phim NZ$10-$16/ Rạp luxury NZ$40
5-Tiền tips & tiền dịch vụ
Tips ở nhà hàng hay quán bar không bị đặt nặng ở đây. Tuy nhiên nếu bạn rất hài lòng về những dịch vụ cũng như sự nhiệt tình của nhân viên phục vụ thì bạn vẫn có thể "bo".6- Thuế của sản phẩm, dịch vụ
Tất cả đều tự động bị trừ 15% thuế trên hóa đơn. Riêng giao hàng tận nhà thì không bao gồm thuế.

No comments:
Post a Comment